Qualifications & Experience (Trình độ & Kinh nghiệm)
- Bachelor’s degree in Accounting, Finance, or a related field.(Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Kế toán, Tài chính hoặc các ngành liên quan.)
- English: Ability to read, understand, and communicate in basic English; able to comprehend accounting terminology.
(Ngoại ngữ: Có khả năng đọc, hiểu và giao tiếp tiếng Anh cơ bản; hiểu các thuật ngữ chuyên ngành Kế toán.)
- Certificate in office informatics.(Có chứng chỉ tin học văn phòng.)
- Minimum of 2 years of working experience in Finance – Accounting.(Có ít nhất 02 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Tài chính – Kế toán.)
Skills (Kỹ năng)
- Strong data consolidation, reporting, and analytical skills. (Kỹ năng tổng hợp, lập báo cáo và phân tích dữ liệu.)
- Problem- solving and logical reasoning skills. (Kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy suy luận.)
- Good task management and organizational skills. (Kỹ năng quản lý, sắp xếp công việc.)
- Effective communication, persuasion, and presentation skills. (Kỹ năng giao tiếp, thuyết phục và truyền đạt tốt.)
- Proficient in accounting software and office applications, especially Microsoft Excel. (Thành thạo phần mềm kế toán và tin học văn phòng, đặc biệt là MS Excel.)
Knowledge (Kiến thức)
- Understanding of hotel operations. (Hiểu biết về quy trình vận hành khách sạn.)
- Familiarity with hotel- related software such as SMILE and FAST. (Hiểu biết về các phần mềm sử dụng trong khách sạn như SMILE, FAST.)
- Knowledge of accounting for commercial services, entertainment services, and accommodation services. (Có kiến thức về kế toán dịch vụ thương mại, dịch vụ giải trí và lưu trú.)
- General knowledge of the tourism and hospitality industry. (Có kiến thức về ngành du lịch – dịch vụ nói chung và khách sạn nói riêng.)
Attitude & Personal Attributes (Thái độ & Phẩm chất cá nhân)
- Proactive, dynamic, and responsible. (Nhanh nhẹn, chủ động trong công việc, có tinh thần trách nhiệm cao.)
- Careful, detail- oriented, and honest. (Cẩn thận, tỉ mỉ và trung thực.)
- Able to work under high pressure. (Có khả năng làm việc dưới áp lực cao.)