Kiến thức chuyên môn专业知识
Kiến thức chuyên ngành: Cần hiểu sâu về các quá trình hóa học trong ngành công nghiệp, đặc biệt là các quá trình liên quan đến sản xuất polyester.专业知识:需要深入了解工业中的化学过程,特别是与聚酯生产相关的过程
Nắm vững kiến thức nền tảng: Kỹ sư hóa học cần có kiến thức vững chắc về hóa học đại cương, hóa hữu cơ, hóa vô cơ, hóa lý, hóa phân tích,...掌握基础知识:化学工程师需要扎实的普通化学、有机化学、无机化学、物理化学、分析化学等知识。
Kiến thức về công nghệ: Cần nắm vững kiến thức về các thiết bị, máy móc và công nghệ được sử dụng trong sản xuất polyester.技术知识:需要掌握聚酯生产中使用的设备、机器和技术知识。
Kỹ năng技能
Kỹ năng làm việc nhóm: Có khả năng làm việc hiệu quả với các đồng nghiệp và các bộ phận khác trong nhà máy.团队合作能力:能够与同事和工厂的其他部门高效地合作。
Kỹ năng sử dụng máy tính: Có khả năng sử dụng các phần mềm chuyên dụng để phân tích dữ liệu, mô phỏng quá trình và lập báo cáo.计算机技能:能够使用专用软件来分析数据、模拟过程和编写报告。
Kỹ năng thực nghiệm: Có khả năng thực hiện các thí nghiệm hóa học, phân tích và đánh giá kết quả.分析技能:能够分析数据,评估生产线的性能并找出潜在的问题
Kỹ năng giao tiếp: Có khả năng giao tiếp tốt bằng lời nói và văn bản để trao đổi thông tin với đồng nghiệp, cấp trên và đối tác.沟通技巧:能够通过口头和书面形式进行良好的沟通,与同事、上司和合作伙伴交流信息。
Kỹ năng phân tích: Có khả năng phân tích dữ liệu, đánh giá hiệu suất của dây chuyền sản xuất và xác định các vấn đề tiềm ẩn.分析技能:能够分析数据,评估生产线的性能并找出潜在的问题。
Kỹ năng giải quyết vấn đề: Có khả năng giải quyết các sự cố kỹ thuật trong quá trình sản xuất và đưa ra các giải pháp cải tiến.解决问题能力:能够解决生产过程中出现的技术问题并提出改进方案。
Phẩm chất品质
Trách nhiệm cao: Cần có tinh thần trách nhiệm cao đối với công việc và an toàn của bản thân và đồng nghiệp.高度责任感:需要对工作以及自身和同事的安全负有高度责任感
Chăm chỉ, chịu khó: Kỹ sư hóa học cần có tinh thần làm việc chăm chỉ, chịu khó và sẵn sàng đối mặt với những khó khăn, thách thức.勤奋、刻苦:化学工程师需要有勤奋、刻苦的工作精神,并愿意面对困难和挑战
Cẩn thận, tỉ mỉ: Công việc của kỹ sư hóa học đòi hỏi sự cẩn thận và tỉ mỉ trong từng chi tiết để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.细心、严谨:化学工程师的工作需要细心和严谨,注重每一个细节,以确保安全和产品质量。
Sáng tạo, đam mê: Cần có tinh thần sáng tạo, đam mê với công việc để không ngừng tìm tòi, học hỏi và cải tiến.创造力、热情:需要有创造力,对工作充满热情,不断探索、学习和改进。
Ngoài ra此外
Kinh nghiệm: Kinh nghiệm làm việc trong ngành nhựa hoặc các ngành công nghiệp liên quan là một lợi thế.经验:在塑料行业或相关工业领域的工作经验是一个优势
Phối hợp đi ca: theo nhu cầu sản xuất配合轮班:根据生产需要
Ngoại ngữ: Khả năng sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Trung sẽ giúp bạn tiếp cận được nhiều tài liệu chuyên môn và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.外语:具备英语或中文能力将有助于您获取更多专业知识并扩大职业发展机会