Mục tiêu vị trí:
Xây dựng và vận hành mô hình tài chính dự án phục vụ ra quyết định:
Đảm bảo mô hình được xây dựng đúng logic, minh bạch, dễ kiểm tra – kiểm soát, dễ cập nhật và thuận tiện bàn giao cho đội dự án/đội tư vấn tiếp tục vận hành.
Dựng mô hình dòng tiền và đánh giá hiệu quả đầu tư (NPV, IRR, Payback…), đồng thời triển khai phân tích kịch bản và độ nhạy theo các giả định quan trọng.
Thiết kế và đánh giá các phương án huy động vốn, cấu trúc vốn và chi phí vốn để tối ưu hiệu quả tài chính của dự án.
Nhiệm vụ chính:
Chuẩn hóa dữ liệu & thiết kế cấu trúc mô hình
Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu đầu vào:
Tổng hợp đầy đủ các thông số trọng yếu của dự án: vốn đầu tư (CAPEX), chi phí vận hành (OPEX), doanh thu (giá – sản lượng/công suất), tiến độ triển khai, thuế, khấu hao, nhu cầu vốn lưu động, lịch giải ngân và các giả định tài chính liên quan.
Kiểm tra tính hợp lệ, tính nhất quán giữa các nguồn dữ liệu và chuẩn hóa về cùng chuẩn đo lường để đảm bảo chất lượng đầu vào.
Thiết kế cấu trúc mô hình tài chính:
Thống nhất kỳ thời gian sử dụng (tháng/quý/năm), quy ước dấu (thu – chi, dòng tiền dương/âm) và đơn vị tính, đảm bảo mô hình minh bạch, ổn định và nhất quán trong suốt quá trình phân tích.
Xây dựng mô hình theo cấu trúc tách bạch Đầu vào – Tính toán – Kết quả để đảm bảo logic rõ ràng, dễ truy vết và thuận tiện khi cập nhật.
Dựng mô hình dòng tiền & đánh giá hiệu quả đầu tư
Xây dựng mô hình dòng tiền theo giai đoạn:
Đảm bảo mối liên kết chặt chẽ giữa giả định đầu vào, tiến độ triển khai và kết quả dòng tiền, giúp mô hình bám sát thực tế triển khai.
Thiết lập dòng tiền chi tiết theo từng giai đoạn của dự án (đầu tư – vận hành – mở rộng/tăng trưởng), phản ánh đúng thời điểm phát sinh chi phí và doanh thu.
Tính toán và kiểm tra các chỉ tiêu hiệu quả tài chính:
Tính toán và rà soát các chỉ tiêu cốt lõi như NPV (giá trị hiện tại ròng), IRR (tỷ suất hoàn vốn nội bộ), Thời gian hoàn vốn và Điểm hòa vốn.
Trường hợp dự án sử dụng vốn vay, bổ sung các chỉ số đánh giá khả năng trả nợ theo yêu cầu (ví dụ: DSCR, ICR…), đảm bảo mô hình phản ánh đầy đủ rủi ro tài chính và khả năng chịu đựng của dự án.
3. Kịch bản & phân tích độ nhạy
Thiết lập các kịch bản phân tích:
Xây dựng bộ kịch bản Cơ sở – Thuận lợi – Bất lợi dựa trên các biến số trọng yếu như giá bán, công suất/sản lượng, tiến độ triển khai, chi phí, lãi suất và các yếu tố rủi ro đặc thù của dự án.
Đảm bảo mỗi kịch bản có logic rõ ràng, phản ánh được các giả định thực tế và mục tiêu ra quyết định.
Phân tích độ nhạy theo tham số đầu vào:
Thiết lập bảng tham số giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh giả định và quan sát ngay tác động đến dòng tiền và chỉ tiêu hiệu quả.
Phân tích mức độ nhạy cảm của dự án trước từng biến số, hỗ trợ đánh giá rủi ro và khả năng chịu đựng của dự án.
4. Phương án vốn & lịch giải ngân
Mô phỏng phương án huy động và cấu trúc vốn:
Xây dựng các kịch bản vốn phù hợp với từng dự án (vốn chủ sở hữu, vốn vay, hợp tác/đối tác…) và đánh giá tác động lên chi phí tài chính, rủi ro và hiệu quả đầu tư.
Mô phỏng cấu trúc vốn theo từng giai đoạn vận hành, đảm bảo bám sát nhu cầu tài chính thực tế.
Thiết kế lịch giải ngân và chi phí vốn:
Xây dựng lịch giải ngân tương ứng với tiến độ triển khai để kiểm soát nhu cầu vốn theo thời gian.
Tính toán chi phí vốn/WACC ở mức phù hợp với dữ liệu thị trường và bối cảnh dự án, phục vụ chuẩn xác cho việc chiết khấu dòng tiền và ra quyết định.
5. Kiểm soát chất lượng mô hình & bàn giao
Thiết lập cơ chế kiểm soát và cảnh báo:
Đảm bảo mô hình minh bạch, ổn định và đáng tin cậy trong quá trình sử dụng.
Xây dựng hệ thống kiểm tra hợp lý, đối soát kết quả, cảnh báo lỗi và giới hạn nhập liệu, giúp hạn chế sai lệch giả định, lỗi logic và vòng lặp tính toán không kiểm soát.
Bàn giao và chuyển giao sử dụng:
Bàn giao đầy đủ tệp mô hình kèm Danh mục giả định và Hướng dẫn sử dụng, giúp đội dự án/đội tư vấn có thể tiếp nhận, vận hành và cập nhật mô hình một cách chủ động và hiệu quả.